尸禄素飡 shī lù sù cān Pinyin: shī lù sù cān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指空食俸禄而不尽其职,无所事事。同“尸禄素餐”。 Cấu tạo: 尸 (thi) + 祿 (lộc) + 素 (tố) + 飡Pinyinshī lù sù cānCấu tạo尸 + 祿 + 素 + 飡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"尸禄素餐"。 Từ liên quan Gần nghĩa尸祿素餐 · 尸禄素食 · 尸禄素餐 · 尸禄害政