尸祿素餐

shī lù sù cān thi lộc tố xan

Hán Việt: thi lộc tố xan · Pinyin: shī lù sù cān

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + 祿 (lộc) + (tố) + (xan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指空受俸禄而无所事事。也用作自谦之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尸禄素飡"。 2.谓空食俸禄而不尽其职,无所事事。
  • Tân Hoa Tự Điển 指空食俸禄而不尽其职,无所事事。亦作尸禄素飡”。