屍積如山 thi tích như san Hán Việt: thi tích như san Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 積 (tích) + 如 (như) + 山 (san)Hán Việtthi tích như sanCấu tạo屍 + 積 + 如 + 山 · thi + tích + như + san nghĩa thành phần: thi + tích + như + san Nghĩa EngCihui 屍積如山 hījīrúshān f.e. Corpses lie about in heaps.