屍羅波羅蜜

thi la ba la mật

Hán Việt: thi la ba la mật

Tổng quan

thi la ba la mật (術語)Śīla-Pāramitā,六波羅蜜又十波羅蜜之一。持戒之行也。見波羅蜜條。☸

Cấu tạo: (thi) + (la) + (ba) + (la) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi la ba la mật (術語)Śīla-Pāramitā,六波羅蜜又十波羅蜜之一。持戒之行也。見波羅蜜條。☸