屍骨成堆

thi cốt thành đôi

Hán Việt: thi cốt thành đôi

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (cốt) + (thành) + (đôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屍骨成堆 hīgǔchéngduī f.e. Corpses are piled up high.