尺土之封

chǐ tǔ zhī fēng xích thổ chi phong

Hán Việt: xích thổ chi phong · Pinyin: chǐ tǔ zhī fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (thổ) + (chi) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尺:比喻数量小。极小的封地。

Eng

  • Cihui 尺土之封 hǐtǔzhīfēng n. very small fief under the feudal system