尺壁寸陰

chǐ bì cùn yīn xích bích thốn âm

Hán Việt: xích bích thốn âm · Pinyin: chǐ bì cùn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (bích) + (thốn) + (âm)