尺寸不足 xích thốn bất túc Hán Việt: xích thốn bất túc Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtxích thốn bất túcCấu tạo尺 + 寸 + 不 + 足 · xích + thốn + bất + túc nghĩa thành phần: xích + thốn + bất + túc Nghĩa EngCihui undergage