尺寸不足

xích thốn bất túc

Hán Việt: xích thốn bất túc

Tổng quan

Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 不 (bất) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu kích thước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi undergage

Eng

  • Cihui undergage

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为奇 · 尺寸千里 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿