尺寸之兵 chǐ cùn zhī bīng · xích thốn chi binh Hán Việt: xích thốn chi binh · Pinyin: chǐ cùn zhī bīng Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 之 (chi) + 兵 (binh)Pinyinchǐ cùn zhī bīngHán Việtxích thốn chi binhCấu tạo尺 + 寸 + 之 + 兵 · xích + thốn + chi + binh nghĩa thành phần: xích + thốn + chi + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尺寸:比喻短小。指很短小的兵器。