尺寸之地

chǐ cùn zhī dì xích thốn chi địa

Hán Việt: xích thốn chi địa · Pinyin: chǐ cùn zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (thốn) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極微小的地方。宋.蘇洵〈六國論〉:「思厥先祖父,暴霜露,斬荊棘,以有尺寸之地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尺寸:形容数量少。面积狭小的封地。
  • Tân Hoa Tự Điển 尺寸形容数量少。面积狭小的封地。