尺寸之效 xích thốn chi hiệu Hán Việt: xích thốn chi hiệu Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 之 (chi) + 效 (hiệu)Hán Việtxích thốn chi hiệuCấu tạo尺 + 寸 + 之 + 效 · xích + thốn + chi + hiệu nghĩa thành phần: xích + thốn + chi + hiệu Nghĩa EngCihui 尺寸之效 hǐcùnzhīxiào n. modicum of (a desired) effect