尺寸千里

chǐ cùn qiān lǐ xích thốn thiên lí

Hán Việt: xích thốn thiên lí · Pinyin: chǐ cùn qiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (thốn) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 登高而望,千里的遠景,就像在尺寸之間。唐.柳宗元〈始得西山宴游記〉:「其高下之勢,岈然窪然,若垤若穴,尺寸千里,攢蹙累積,莫得遯隱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 千里远景,如在尺寸之间。形容登高所见。