尺寸可取

chǐ cùn kě qǔxích thốn khả thủ

Hán Việt: xích thốn khả thủ · Pinyin: chǐ cùn kě qǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻有些许长处。这是认为自己有才能的谦虚说法。

Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 可 (khả) + 取 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有些许长处。这是认为自己有才能的谦虚说法。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 可取之处 · 可取代的 · 可取回的 · 可取消的 · 尺寸过大