尺寸可取 chǐ cùn kě qǔ · xích thốn khả thủ Hán Việt: xích thốn khả thủ · Pinyin: chǐ cùn kě qǔ Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 可 (khả) + 取 (thủ)Pinyinchǐ cùn kě qǔHán Việtxích thốn khả thủCấu tạo尺 + 寸 + 可 + 取 · xích + thốn + khả + thủ nghĩa thành phần: xích + thốn + khả + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻有些许长处。这是认为自己有才能的谦虚说法。