重量超过的

trọng lượng siêu quá đích

Hán Việt: trọng lượng siêu quá đích

Tổng quan

bị chất quá nặng

Cấu tạo: 重 (trọng) + 量 (lượng) + 超 (siêu) + 過 (quá) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá tải trọng lượng

Từ liên quan

Gần nghĩa

重量不足的 · 重量的优势 · 重量相等的 · 重量不足 · 重量单位 · 重量训练 · 重量轻质 · 重量异常的