尺寸檢驗

chǐ cùn jiǎn yàn xích thốn kiểm nghiệm

Hán Việt: xích thốn kiểm nghiệm · Pinyin: chǐ cùn jiǎn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (thốn) + (kiểm) + (nghiệm)