尺寸草圖 chǐ cùn cǎo tú · xích thốn thảo đồ Hán Việt: xích thốn thảo đồ · Pinyin: chǐ cùn cǎo tú Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 草 (thảo) + 圖 (đồ)Pinyinchǐ cùn cǎo túHán Việtxích thốn thảo đồCấu tạo尺 + 寸 + 草 + 圖 · xích + thốn + thảo + đồ nghĩa thành phần: xích + thốn + thảo + đồ