尺寸調節 chǐ cùn tiáo jié · xích thốn điều tiết Hán Việt: xích thốn điều tiết · Pinyin: chǐ cùn tiáo jié Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinchǐ cùn tiáo jiéHán Việtxích thốn điều tiếtCấu tạo尺 + 寸 + 調 + 節 · xích + thốn + điều + tiết nghĩa thành phần: xích + thốn + điều + tiết