尺度改变

xích độ cải biến

Hán Việt: xích độ cải biến

Tổng quan

sự thay đổi tỷ lệ

Cấu tạo: 尺 (xích) + 度 (độ) + 改 (cải) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi tỉ lệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rescaling

Từ liên quan

Gần nghĩa

改变大小 · 改变形像 · 改变方向 · 改变本性 · 改变航道 · 改变角度 · 改变论调 · 改变了