尺度改變 xích độ cải biến Hán Việt: xích độ cải biến Tổng quan sự thay đổi tỷ lệ Cấu tạo: 尺 (xích) + 度 (độ) + 改 (cải) + 變 (biến)Hán Việtxích độ cải biếnCấu tạo尺 + 度 + 改 + 變 · xích + độ + cải + biến nghĩa thành phần: xích + độ + cải + biến Nghĩa ViệtCihui sự thay đổi tỷ lệ