尺晷一賦 chǐ guǐ yī fù · xích quỹ nhất phú Hán Việt: xích quỹ nhất phú · Pinyin: chǐ guǐ yī fù Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 晷 (quỹ) + 一 (nhất) + 賦 (phú)Pinyinchǐ guǐ yī fùHán Việtxích quỹ nhất phúCấu tạo尺 + 晷 + 一 + 賦 · xích + quỹ + nhất + phú nghĩa thành phần: xích + quỹ + nhất + phú