尺枉尋直

chǐ wǎng xún zhí xích uổng tầm trực

Hán Việt: xích uổng tầm trực · Pinyin: chǐ wǎng xún zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (uổng) + (tầm) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枉:弯曲;寻:古长度单位,1寻=8尺;直:伸。弯曲一尺而使得一寻伸直。比喻微小的让步换来较大的利益。