尺枉尋直

chǐ wǎng xún zhí xích uổng tầm trực

Hán Việt: xích uổng tầm trực · Pinyin: chǐ wǎng xún zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (uổng) + (tầm) + (trực)