尺枉尋直 chǐ wǎng xún zhí · xích uổng tầm trực Hán Việt: xích uổng tầm trực · Pinyin: chǐ wǎng xún zhí Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 枉 (uổng) + 尋 (tầm) + 直 (trực)Pinyinchǐ wǎng xún zhíHán Việtxích uổng tầm trựcCấu tạo尺 + 枉 + 尋 + 直 · xích + uổng + tầm + trực nghĩa thành phần: xích + uổng + tầm + trực