尺樹寸泓

chǐ shù cùn hóng xích thụ thốn hoằng

Hán Việt: xích thụ thốn hoằng · Pinyin: chǐ shù cùn hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (thụ) + (thốn) + (hoằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泓:水深。泛指地方虽小,却有花草树木、清泉流水的景区。
  • Tân Hoa Tự Điển 泓水深。泛指地方虽小,却有花草树木、清泉流水的景区。