尺樹寸泓 chǐ shù cùn hóng · xích thụ thốn hoằng Hán Việt: xích thụ thốn hoằng · Pinyin: chǐ shù cùn hóng Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 樹 (thụ) + 寸 (thốn) + 泓 (hoằng)Pinyinchǐ shù cùn hóngHán Việtxích thụ thốn hoằngCấu tạo尺 + 樹 + 寸 + 泓 · xích + thụ + thốn + hoằng nghĩa thành phần: xích + thụ + thốn + hoằng