尺步繩趨

chǐ bù shéng qū xích bộ thằng xu

Hán Việt: xích bộ thằng xu · Pinyin: chǐ bù shéng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (bộ) + (thằng) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绳、尺:木工校曲直、量长短的工具,引申为法度;趋:快走;步:行走。指举动符合规矩,毫不随便。
  • Tân Hoa Tự Điển 指行有准绳,循法度。