尺澤之鯢

chǐ zé zhī ní xích trạch chi nghê

Hán Việt: xích trạch chi nghê · Pinyin: chǐ zé zhī ní

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (trạch) + (chi) + (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尺泽:一尺见方的水面;鲵:一种小鱼。小水洼中的小鱼。比喻见识短浅的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 尺泽一尺见方的水面;鲵一种小鱼。小水洼中的小鱼。比喻见识短浅的人。