尺澤之鯢 chǐ zé zhī ní · xích trạch chi nghê Hán Việt: xích trạch chi nghê · Pinyin: chǐ zé zhī ní Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 澤 (trạch) + 之 (chi) + 鯢 (nghê)Pinyinchǐ zé zhī níHán Việtxích trạch chi nghêCấu tạo尺 + 澤 + 之 + 鯢 · xích + trạch + chi + nghê nghĩa thành phần: xích + trạch + chi + nghê