尺田寸宝 xích điền thốn bảo Hán Việt: xích điền thốn bảo Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 田 (điền) + 寸 (thốn) + 宝 (bảo)Hán Việtxích điền thốn bảoCấu tạo尺 + 田 + 寸 + 宝 · xích + điền + thốn + bảo nghĩa thành phần: xích + điền + thốn + bảo