尺蛾總科 xích nga tổng khoa Hán Việt: xích nga tổng khoa Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 蛾 (nga) + 總 (tổng) + 科 (khoa)Hán Việtxích nga tổng khoaCấu tạo尺 + 蛾 + 總 + 科 · xích + nga + tổng + khoa nghĩa thành phần: xích + nga + tổng + khoa Nghĩa EngCihui Geometroidea