尺豁頭童
xích khoát đầu đồng
Hán Việt: xích khoát đầu đồng · Pinyin: chǐ huò tóu tóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 豁:缺口;童:原指山无草木,比喻人秃顶。头顶秃了,牙齿稀了。形容人衰老的状态。
Hán Việt: xích khoát đầu đồng · Pinyin: chǐ huò tóu tóng