尺豁頭童 chǐ huò tóu tóng · xích khoát đầu đồng Hán Việt: xích khoát đầu đồng · Pinyin: chǐ huò tóu tóng Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 豁 (khoát) + 頭 (đầu) + 童 (đồng)Pinyinchǐ huò tóu tóngHán Việtxích khoát đầu đồngCấu tạo尺 + 豁 + 頭 + 童 · xích + khoát + đầu + đồng nghĩa thành phần: xích + khoát + đầu + đồng