尺頰生香 chǐ jiá shēng xiāng · xích giáp sanh hương Hán Việt: xích giáp sanh hương · Pinyin: chǐ jiá shēng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 頰 (giáp) + 生 (sanh) + 香 (hương)Pinyinchǐ jiá shēng xiāngHán Việtxích giáp sanh hươngCấu tạo尺 + 頰 + 生 + 香 · xích + giáp + sanh + hương nghĩa thành phần: xích + giáp + sanh + hương