尺頰生香

chǐ jiá shēng xiāng xích giáp sanh hương

Hán Việt: xích giáp sanh hương · Pinyin: chǐ jiá shēng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (giáp) + (sanh) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃过美味之后,牙齿和两颊逐渐感觉到香甜的味道。比喻言辞、诗文意味深长,令人回味。