尺骨鷹嘴 xích cốt ưng chủy Hán Việt: xích cốt ưng chủy Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 骨 (cốt) + 鷹 (ưng) + 嘴 (chủy)Hán Việtxích cốt ưng chủyCấu tạo尺 + 骨 + 鷹 + 嘴 · xích + cốt + ưng + chủy nghĩa thành phần: xích + cốt + ưng + chủy Nghĩa EngCihui olecroanon