尼伯龍根 ní bó lóng gēn · ni bá long căn Hán Việt: ni bá long căn · Pinyin: ní bó lóng gēn Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 伯 (bá) + 龍 (long) + 根 (căn)Pinyinní bó lóng gēnHán Việtni bá long cănCấu tạo尼 + 伯 + 龍 + 根 · ni + bá + long + căn nghĩa thành phần: ni + bá + long + căn