尼克尔森

ni khắc nhĩ sâm

Hán Việt: ni khắc nhĩ sâm

Tổng quan

Cấu tạo: 尼 (ni) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 森 (sâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nicholson

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Nicholson

Eng

  • Cihui Nicholson
  • Tần suất từ Nicholson

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼克松 · 尼克森 · 尼克尔斯 · 尼克李森 · 尼克诺特 · 尼克酰胺 · 尼克劳合金 · 尼克拉