尼克诺特 ní kè nuò tè·ni khắc nặc đặc Hán Việt: ni khắc nặc đặc · Pinyin: ní kè nuò tè Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 剋 (khắc) + 諾 (nặc) + 特 (đặc)Pinyinní kè nuò tèHán Việtni khắc nặc đặcTừ loạidanhCấu tạo尼 + 剋 + 諾 + 特 · ni + khắc + nặc + đặc nghĩa thành phần: ni + khắc + nặc + đặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nick NolteĐứcHandedict Nick Nolte (US-Schauspieler) (Eig, Pers, 1941-) Từ liên quan Gần nghĩa尼克松 · 尼克森 · 尼克尔斯 · 尼克尔森 · 尼克李森 · 尼克酰胺 · 诺特定理 · 尼克劳合金