尼剋諾特 ní kè nuò tè · ni khắc nặc đặc Hán Việt: ni khắc nặc đặc · Pinyin: ní kè nuò tè Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 剋 (khắc) + 諾 (nặc) + 特 (đặc)Pinyinní kè nuò tèHán Việtni khắc nặc đặcCấu tạo尼 + 剋 + 諾 + 特 · ni + khắc + nặc + đặc nghĩa thành phần: ni + khắc + nặc + đặc