尼加拉瓜

ní jiā lā guāni gia lạp qua

Hán Việt: ni gia lạp qua · Pinyin: ní jiā lā guā

Tổng quan

LẠP QUA Ni-ca-ra-goa; Nicaragua (viết tắt là Nic.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

國名。位於中美洲中部。參見「尼加拉瓜共和國」條。

Cấu tạo: 尼 (ni) + 加 (gia) + 拉 (lạp) + 瓜 (qua)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nicaragua
  • VietPhrases Nicaragua
  • Biên soạn p.w. Nicaragua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於中美洲中部。參見「尼加拉瓜共和國」條。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nicaragua

Eng

  • Cihui Nicaragua

Đức

  • Handedict Nicaragua (Staat in Mittelamerika)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼加拉瀑布 · 尼加拉瓜人 · 尼加拉瓜手语 · 拉瓜地亚机场