尼加拉瓜

ní jiā lā guā ni gia lạp qua

Hán Việt: ni gia lạp qua · Pinyin: ní jiā lā guā

Tổng quan

Nicaragua

Cấu tạo: (ni) + (gia) + (lạp) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nicaragua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於中美洲中部。參見「尼加拉瓜共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT Nicaragua
  • Cihui Nicaragua