尼古勞斯 ní gǔ láo sī · ni cổ lao tư Hán Việt: ni cổ lao tư · Pinyin: ní gǔ láo sī Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 古 (cổ) + 勞 (lao) + 斯 (tư)Pinyinní gǔ láo sīHán Việtni cổ lao tưCấu tạo尼 + 古 + 勞 + 斯 · ni + cổ + lao + tư nghĩa thành phần: ni + cổ + lao + tư