尼可託因 ni khả thác nhân Hán Việt: ni khả thác nhân Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 可 (khả) + 託 (thác) + 因 (nhân)Hán Việtni khả thác nhânCấu tạo尼 + 可 + 託 + 因 · ni + khả + thác + nhân nghĩa thành phần: ni + khả + thác + nhân Nghĩa EngCihui nicotoine