尼可替林 ni khả thế lâm Hán Việt: ni khả thế lâm Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 可 (khả) + 替 (thế) + 林 (lâm)Hán Việtni khả thế lâmCấu tạo尼 + 可 + 替 + 林 · ni + khả + thế + lâm nghĩa thành phần: ni + khả + thế + lâm Nghĩa EngCihui nicotelline