尼可羅管 ni khả la quản Hán Việt: ni khả la quản Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 可 (khả) + 羅 (la) + 管 (quản)Hán Việtni khả la quảnCấu tạo尼 + 可 + 羅 + 管 · ni + khả + la + quản nghĩa thành phần: ni + khả + la + quản Nghĩa EngCihui nicolo