尼埃普斯 ní āi pǔ sī · ni ai phổ tư Hán Việt: ni ai phổ tư · Pinyin: ní āi pǔ sī Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 埃 (ai) + 普 (phổ) + 斯 (tư)Pinyinní āi pǔ sīHán Việtni ai phổ tưCấu tạo尼 + 埃 + 普 + 斯 · ni + ai + phổ + tư nghĩa thành phần: ni + ai + phổ + tư