尼奎斯特 ni khuê tư đặc Hán Việt: ni khuê tư đặc Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 奎 (khuê) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Hán Việtni khuê tư đặcCấu tạo尼 + 奎 + 斯 + 特 · ni + khuê + tư + đặc nghĩa thành phần: ni + khuê + tư + đặc Nghĩa EngCihui Nyquist