尼奧寵物 ní ào chǒng wù · ni áo sủng vật Hán Việt: ni áo sủng vật · Pinyin: ní ào chǒng wù Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 奧 (áo) + 寵 (sủng) + 物 (vật)Pinyinní ào chǒng wùHán Việtni áo sủng vậtCấu tạo尼 + 奧 + 寵 + 物 · ni + áo + sủng + vật nghĩa thành phần: ni + áo + sủng + vật