尼子晴久 ní zǐ qíng jiǔ · ni tử tình cửu Hán Việt: ni tử tình cửu · Pinyin: ní zǐ qíng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 子 (tử) + 晴 (tình) + 久 (cửu)Pinyinní zǐ qíng jiǔHán Việtni tử tình cửuCấu tạo尼 + 子 + 晴 + 久 · ni + tử + tình + cửu nghĩa thành phần: ni + tử + tình + cửu