尼子經久 ní zǐ jīng jiǔ · ni tử kinh cửu Hán Việt: ni tử kinh cửu · Pinyin: ní zǐ jīng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 子 (tử) + 經 (kinh) + 久 (cửu)Pinyinní zǐ jīng jiǔHán Việtni tử kinh cửuCấu tạo尼 + 子 + 經 + 久 · ni + tử + kinh + cửu nghĩa thành phần: ni + tử + kinh + cửu