尼子勝久 ní zǐ shèng jiǔ · ni tử thắng cửu Hán Việt: ni tử thắng cửu · Pinyin: ní zǐ shèng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 子 (tử) + 勝 (thắng) + 久 (cửu)Pinyinní zǐ shèng jiǔHán Việtni tử thắng cửuCấu tạo尼 + 子 + 勝 + 久 · ni + tử + thắng + cửu nghĩa thành phần: ni + tử + thắng + cửu