尼子勝久

ní zǐ shèng jiǔ ni tử thắng cửu

Hán Việt: ni tử thắng cửu · Pinyin: ní zǐ shèng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (tử) + (thắng) + (cửu)