尼爾斯阿貝爾
ni nhĩ tư a bối nhĩ
Hán Việt: ni nhĩ tư a bối nhĩ · Pinyin: ní ěr sī ā bèi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 阿 (a) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: ni nhĩ tư a bối nhĩ · Pinyin: ní ěr sī ā bèi ěr
Cấu tạo: 尼 (ni) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 阿 (a) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ)