尼巴椰子 ni ba gia tử Hán Việt: ni ba gia tử Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 巴 (ba) + 椰 (gia) + 子 (tử)Hán Việtni ba gia tửCấu tạo尼 + 巴 + 椰 + 子 · ni + ba + gia + tử nghĩa thành phần: ni + ba + gia + tử Nghĩa EngCihui nipa