尼布甲尼撒

ní bù jiǎ ní sā ni bố giáp ni tát

Hán Việt: ni bố giáp ni tát · Pinyin: ní bù jiǎ ní sā

Tổng quan

Vua Nê-bu-cát-nê-xa

Cấu tạo: (ni) + (bố) + (giáp) + (ni) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vua Nê-bu-cát-nê-xa

Eng

  • CC-CEDICT Nebuchadnezzar
  • Cihui Nebuchadnezzar